adjective · verb
English to Vietnamese Dictionary

attacking Meaning in Vietnamese (attacking nghĩa là gì)

adjectivetấn công
verbtấn công
tấn công in English:attacking
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của attacking trong tiếng Việt là tấn công. (Tham gia hoặc được sử dụng cho một cuộc tấn công, thường ngụ ý một tư thế hung hăng hoặc tấn công.)

Definitions of Attacking

  1. 1
    adjective
    tấn công

    Engaged in or used for an attack, often implying an aggressive or offensive posture.

    Tham gia hoặc được sử dụng cho một cuộc tấn công, thường ngụ ý một tư thế hung hăng hoặc tấn công.

  2. 2
    verb
    tấn công

    The action of launching a violent assault or offensive against someone or something, or criticizing strongly.

    Hành động phát động một cuộc tấn công bạo lực hoặc tấn công chống lại ai đó hoặc cái gì đó, hoặc chỉ trích mạnh mẽ.

Example Sentences

“The attacking team pressed hard in the final minutes.”

Đội tấn công đã gây áp lực lớn trong những phút cuối.

“He was criticized for attacking the government's policies.”

Anh ấy đã bị chỉ trích vì tấn công các chính sách của chính phủ.

“The dog was known for its attacking nature.”

Con chó nổi tiếng với bản tính tấn công của nó.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

infinitiveattack
third person singularattacks
past tenseattacked
agent nounattacker

Phrases & Idiomatic Expressions

attacking midfieldercollocation

A football player whose primary role is to create goal-scoring opportunities.

attacking forcecollocation

A group of military personnel or units designated for an offensive operation.

go on the attackingexpression

To start an offensive or aggressive action.