launching Meaning in Vietnamese (launching nghĩa là gì)
Nghĩa của launching trong tiếng Việt là ra mắt, sự ra mắt, phóng, đang ra mắt. (Hành động bắt đầu hoặc giới thiệu một sản phẩm, dịch vụ hoặc sáng kiến mới ra công chúng.)
Definitions of Launching
- 1nounsự ra mắt
The act of starting or introducing a new product, service, or initiative to the public.
Hành động bắt đầu hoặc giới thiệu một sản phẩm, dịch vụ hoặc sáng kiến mới ra công chúng.
- 2
- 3adjectiveđang ra mắt
Describing something that is in the process of being started or sent off.
Mô tả thứ gì đó đang trong quá trình bắt đầu hoặc được gửi đi.
Example Sentences
“The company is launching a new smartphone next month.”
Công ty sẽ ra mắt một chiếc điện thoại thông minh mới vào tháng tới.
“The launching of the satellite was delayed due to bad weather.”
Việc phóng vệ tinh đã bị trì hoãn do thời tiết xấu.
“We are celebrating the successful launching of our new website.”
Chúng tôi đang ăn mừng sự ra mắt thành công của trang web mới của mình.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: