laundering Meaning in Vietnamese (laundering nghĩa là gì)
Nghĩa của laundering trong tiếng Việt là rửa tiền, giặt giũ. (Hành động che giấu nguồn gốc của tiền thu được bất hợp pháp, thường bằng cách chuyển tiền qua các ngân hàng nước ngoài hoặc các doanh nghiệp hợp pháp.)
Definitions of Laundering
- 1noun(formal)rửa tiền
The act of concealing the origin of illegally obtained money, typically by means of transfers involving foreign banks or legitimate businesses.
Hành động che giấu nguồn gốc của tiền thu được bất hợp pháp, thường bằng cách chuyển tiền qua các ngân hàng nước ngoài hoặc các doanh nghiệp hợp pháp.
- 2
Example Sentences
“The government is cracking down on international money laundering operations.”
Chính phủ đang trấn áp các hoạt động rửa tiền quốc tế.
“She spent the morning doing the family's weekly laundering.”
Cô ấy đã dành cả buổi sáng để giặt giũ quần áo cho cả gia đình trong tuần.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: