noun
English to Vietnamese Dictionary

laundromat Meaning in Vietnamese (laundromat nghĩa là gì)

tiệm giặt ủi tự động
tiệm giặt ủi tự động in English:laundromat
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của laundromat trong tiếng Việt là tiệm giặt ủi tự động. (Một cơ sở thương mại được trang bị máy giặt và máy sấy để công chúng sử dụng, thường là tự phục vụ.)

Definitions of Laundromat

  1. 1
    noun
    tiệm giặt ủi tự động

    A commercial establishment equipped with washing machines and dryers for public use, typically self-service.

    Một cơ sở thương mại được trang bị máy giặt và máy sấy để công chúng sử dụng, thường là tự phục vụ.

Example Sentences

casual

“I need to go to the laundromat to wash my clothes.”

Tôi cần đến tiệm giặt ủi tự động để giặt quần áo.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

laundrywashateriacoin laundry

Inflected Word Forms

nounlaundry