noun
English to Vietnamese Dictionary
laura Meaning in Vietnamese (laura nghĩa là gì)
Laura
Laura in English:laura
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của laura trong tiếng Việt là Laura. (Laura là một tên riêng phổ biến dành cho nữ giới có nguồn gốc Latinh, thường gắn liền với cây nguyệt quế, tượng trưng cho chiến thắng hoặc vinh dự.)
Definitions of Laura
- 1nounLaura
Laura is a popular feminine given name of Latin origin, often associated with the laurel tree, symbolizing victory or honor.
Laura là một tên riêng phổ biến dành cho nữ giới có nguồn gốc Latinh, thường gắn liền với cây nguyệt quế, tượng trưng cho chiến thắng hoặc vinh dự.
Example Sentences
casual
“Laura is known for her kindness and generosity.”
Laura nổi tiếng vì lòng tốt và sự hào phóng của mình.