noun
English to Vietnamese Dictionary

laurel Meaning in Vietnamese (laurel nghĩa là gì)

nguyệt quế, vinh quang
nguyệt quế in English:laurel
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của laurel trong tiếng Việt là nguyệt quế, vinh quang. (Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thường xanh có lá bóng, thơm, thường được dùng làm vòng hoa và là biểu tượng của danh dự hoặc chiến thắng.)

Definitions of Laurel

  1. 1
    noun
    nguyệt quế

    A small evergreen tree or shrub with glossy, aromatic leaves, often used for wreaths and as a symbol of honor or victory.

    Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thường xanh có lá bóng, thơm, thường được dùng làm vòng hoa và là biểu tượng của danh dự hoặc chiến thắng.

  2. 2
    noun
    vinh quang

    A distinction or honor awarded for an achievement, often symbolized by a wreath of laurel leaves.

    Một sự phân biệt hoặc danh dự được trao cho một thành tích, thường được tượng trưng bằng một vòng nguyệt quế.

Example Sentences

“The athlete rested on his laurels after winning the championship.”

“A laurel wreath was placed on the victor's head.”

“The bay laurel is a popular culinary herb.”

Nguyệt quế vịnh là một loại thảo mộc nấu ăn phổ biến.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

honorglorydistinctionacclaim

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

present participlelaureling
nounlaureate
adjectivelaureled