adjective
English to Vietnamese Dictionary

culinary Meaning in Vietnamese (culinary nghĩa là gì)

ẩm thực, thuộc về nấu ăn, bếp núc
ẩm thực in English:culinary
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của culinary trong tiếng Việt là ẩm thực, thuộc về nấu ăn, bếp núc. (Liên quan đến việc nấu ăn hoặc nhà bếp.)

Definitions of Culinary

  1. 1
    adjective
    thuộc về nấu ăn, bếp núc

    Relating to cooking or the kitchen.

    Liên quan đến việc nấu ăn hoặc nhà bếp.

Example Sentences

casual

“She attended a culinary school to become a chef.”

formal

“The restaurant is known for its exquisite culinary delights.”

Nhà hàng nổi tiếng với những món ngon ẩm thực tinh tế của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

gastronomiccookingkitchen

Inflected Word Forms

nouncuisine
nounculinarian