noun
English to Vietnamese Dictionary

cuisine Meaning in Vietnamese (cuisine nghĩa là gì)

ẩm thực, món ăn
ẩm thực in English:cuisine
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cuisine trong tiếng Việt là ẩm thực, món ăn. (Phong cách hoặc phương pháp nấu ăn, đặc biệt là đặc trưng của một quốc gia, vùng miền hoặc cơ sở cụ thể.)

Definitions of Cuisine

  1. 1
    noun
    món ăn

    A style or method of cooking, especially as characteristic of a particular country, region, or establishment.

    Phong cách hoặc phương pháp nấu ăn, đặc biệt là đặc trưng của một quốc gia, vùng miền hoặc cơ sở cụ thể.

Example Sentences

general

“French cuisine is famous worldwide for its rich flavors and sophisticated techniques.”

business

“This restaurant offers a delightful blend of Indian and Chinese cuisines.”

Nhà hàng này mang đến sự pha trộn thú vị giữa ẩm thực Ấn Độ và Trung Quốc.

general

“She is an expert in preparing authentic Italian cuisine.”

Cô ấy là chuyên gia trong việc chế biến ẩm thực Ý đích thực.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Inflected Word Forms

adjectiveculinary