noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

cuffs Meaning in Vietnamese (cuffs nghĩa là gì)

nouncòng tay, cổ tay áo
verbvả
còng tay in English:cuffs
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cuffs trong tiếng Việt là còng tay, cổ tay áo, vả. (Cổ tay áo là phần gấu tay áo hoặc ống quần được gấp lại hoặc bẻ ngược ra ngoài, thường có mục đích trang trí hoặc bảo vệ.)

Definitions of Cuffs

  1. 1
    noun
    cổ tay áo

    Cuffs are the folded or turned-back ends of a sleeve or trouser leg, often serving a decorative or protective purpose.

    Cổ tay áo là phần gấu tay áo hoặc ống quần được gấp lại hoặc bẻ ngược ra ngoài, thường có mục đích trang trí hoặc bảo vệ.

  2. 2
    noun(informal)
    còng tay

    Cuffs, used informally, refer to a pair of metal rings joined by a chain, used by law enforcement to restrain a person's wrists.

    Còng tay, dùng một cách không trang trọng, là một cặp vòng kim loại nối với nhau bằng một sợi xích, được cảnh sát dùng để còng tay một người.

  3. 3
    verb
    vả

    To cuff means to strike someone with an open hand, typically on the head or ear, as a form of light punishment or warning.

    Vả có nghĩa là đánh ai đó bằng bàn tay mở, thường là vào đầu hoặc tai, như một hình thức phạt nhẹ hoặc cảnh cáo.

Example Sentences

casual

“He rolled up his shirt cuffs before washing his hands.”

casual

“The police put the suspect in cuffs.”

Cảnh sát đã còng tay nghi phạm.

casual

“She gave the naughty child a light cuff on the ear.”

Cô ấy vả nhẹ vào tai đứa trẻ nghịch ngợm.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivecuff
past tensecuffed
present participlecuffing
nouncuff