noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

cuff Meaning in Vietnamese (cuff nghĩa là gì)

nouncòng tay, cổ tay áo, cú đánh nhẹ
verbtát nhẹ
còng tay in English:cuff
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cuff trong tiếng Việt là còng tay, cổ tay áo, cú đánh nhẹ, tát nhẹ. (Phần gấp hoặc gập lại của ống tay áo, ống quần hoặc găng tay.)

Definitions of Cuff

  1. 1
    noun
    cổ tay áo

    The folded or turned-back edge of a sleeve, trouser leg, or glove.

    Phần gấp hoặc gập lại của ống tay áo, ống quần hoặc găng tay.

  2. 2
    noun
    cú đánh nhẹ

    A light blow, especially with the open hand.

    Một cú đánh nhẹ, đặc biệt là bằng bàn tay mở.

  3. 3
    verb
    tát nhẹ

    To strike (someone) with an open hand, especially on the head or ear.

    Đánh (ai đó) bằng bàn tay mở, đặc biệt là vào đầu hoặc tai.

Example Sentences

business

“He adjusted the cuffs of his shirt before the meeting.”

casual

“The child received a gentle cuff on the head for misbehaving.”

Đứa trẻ nhận một cái tát nhẹ vào đầu vì nghịch ngợm.

casual

“She cuffed him playfully on the arm.”

Cô ấy tát nhẹ vào cánh tay anh ấy một cách tinh nghịch.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensecuffed
present participlecuffing
nouncufflink