pat Meaning in Vietnamese (pat nghĩa là gì)
Nghĩa của pat trong tiếng Việt là vỗ nhẹ, cái vỗ nhẹ. (Chạm nhẹ và lặp đi lặp lại vào ai đó hoặc cái gì đó bằng bàn tay mở, thường là dấu hiệu của tình cảm, sự chấp thuận hoặc để làm phẳng thứ gì đó.)
Definitions of Pat
- 1verbvỗ nhẹ
To touch someone or something gently and repeatedly with an open hand, often as a sign of affection, approval, or to flatten something.
Chạm nhẹ và lặp đi lặp lại vào ai đó hoặc cái gì đó bằng bàn tay mở, thường là dấu hiệu của tình cảm, sự chấp thuận hoặc để làm phẳng thứ gì đó.
- 2nouncái vỗ nhẹ
A light, gentle stroke or tap, typically with the hand, often given as a gesture of comfort, encouragement, or to smooth something.
Một cái chạm hoặc vỗ nhẹ nhàng, thường bằng tay, thường được thực hiện như một cử chỉ an ủi, động viên hoặc để làm phẳng thứ gì đó.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
An expression of praise or approval for someone's achievement.
A quick, often superficial or rehearsed answer that is given without much thought.
To search someone by feeling their clothes to check for hidden objects.