noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

patch Meaning in Vietnamese (patch nghĩa là gì)

nounmiếng vá, vạt
verbvá
miếng vá in English:patch
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của patch trong tiếng Việt là miếng vá, vạt, vá. (Một miếng vật liệu dùng để che lỗ hoặc khu vực bị hư hỏng, đặc biệt là trên quần áo hoặc lốp xe.)

Definitions of Patch

  1. 1
    noun
    miếng vá

    A piece of material used to cover a hole or a damaged area, especially on clothing or a tire.

    Một miếng vật liệu dùng để che lỗ hoặc khu vực bị hư hỏng, đặc biệt là trên quần áo hoặc lốp xe.

  2. 2
    noun
    vạt

    A small area of something, especially land or a surface, that is different from the surrounding area.

    Một khu vực nhỏ của một thứ gì đó, đặc biệt là đất hoặc bề mặt, khác biệt với khu vực xung quanh.

  3. 3
    verb
    vá

    To mend or repair something, often by covering a hole or damaged part with a piece of material.

    Để sửa chữa hoặc phục hồi một thứ gì đó, thường bằng cách che lỗ hoặc bộ phận bị hư hỏng bằng một miếng vật liệu.

Example Sentences

casual

“She sewed a patch onto her torn jeans.”

Cô ấy khâu một miếng vá lên chiếc quần jean bị rách của mình.

casual

“We found a small patch of wildflowers in the forest.”

Chúng tôi tìm thấy một vạt hoa dại nhỏ trong rừng.

casual

“The mechanic will patch the tire tomorrow.”

Ngày mai thợ máy sẽ vá lốp xe.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

breakdamagetear

Inflected Word Forms

past tensepatched
present participlepatching
nounpatchwork
agent nounpatcher

Phrases & Idiomatic Expressions

patch things upidiom

To resolve a disagreement or repair a damaged relationship.

not a patch onidiom

To be much less good or impressive than someone or something else.