verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

mend Meaning in Vietnamese (mend nghĩa là gì)

verbvá, hàn gắn
nounchỗ vá
vá in English:mend
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của mend trong tiếng Việt là vá, hàn gắn, chỗ vá. (Sửa chữa thứ gì đó bị hỏng, hư hại hoặc rách, làm cho nó nguyên vẹn hoặc có thể sử dụng lại được.)

Definitions of Mend

  1. 1
    verb
    vá

    To repair something that is broken, damaged, or torn, making it whole or usable again.

    Sửa chữa thứ gì đó bị hỏng, hư hại hoặc rách, làm cho nó nguyên vẹn hoặc có thể sử dụng lại được.

  2. 2
    verb
    hàn gắn

    To improve a bad situation, a difficult relationship, or one's behavior.

    Cải thiện một tình huống tồi tệ, một mối quan hệ khó khăn hoặc hành vi của một người.

  3. 3
    noun
    chỗ vá

    A repair or a place where something has been repaired, often referring to a patch or a fixed area.

    Một chỗ sửa chữa hoặc một nơi đã được sửa chữa, thường đề cập đến một miếng vá hoặc một khu vực đã được sửa.

Example Sentences

casual

“She tried to mend the torn shirt before the party.”

casual

“They need to mend their broken friendship after the argument.”

Họ cần hàn gắn tình bạn rạn nứt của mình sau cuộc tranh cãi.

casual

“The tailor made a neat mend on the trousers.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

breakdamagedestroyruin

Inflected Word Forms

third person singularmends
past tensemended
present participlemending
adjectivemendable