noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

menace Meaning in Vietnamese (menace nghĩa là gì)

nounmối đe dọa
verbđe dọa
mối đe dọa in English:menace
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của menace trong tiếng Việt là mối đe dọa, đe dọa. (Một người hoặc một thứ có khả năng gây hại hoặc bị coi là mối đe dọa.)

Definitions of Menace

  1. 1
    noun
    mối đe dọa

    A person or thing that is likely to cause harm or is perceived as a threat.

    Một người hoặc một thứ có khả năng gây hại hoặc bị coi là mối đe dọa.

  2. 2
    verb
    đe dọa

    To threaten or endanger someone or something.

    Đe dọa hoặc gây nguy hiểm cho ai đó hoặc cái gì đó.

Example Sentences

“The stray dog was a menace to the neighborhood.”

Con chó hoang là một mối đe dọa cho khu phố.

“He menaced the witness with a glare.”

Anh ta đe dọa nhân chứng bằng một cái nhìn giận dữ.

“Climate change is a global menace.”

Biến đổi khí hậu là một mối đe dọa toàn cầu.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

threatdanger

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

adjectivemenacing
adverbmenacingly