glare Meaning in Vietnamese (glare nghĩa là gì)
Nghĩa của glare trong tiếng Việt là ánh sáng chói lọi, cái nhìn giận dữ, nhìn chằm chằm giận dữ. (Một luồng sáng mạnh, gay gắt và chói mắt, gây khó chịu hoặc khó nhìn trực tiếp.)
Definitions of Glare
- 1
- 2nouncái nhìn giận dữ
An angry or fierce stare, often indicating disapproval, hostility, or annoyance.
Một cái nhìn giận dữ hoặc dữ tợn, thường biểu thị sự không hài lòng, thù địch hoặc khó chịu.
- 3verbnhìn chằm chằm giận dữ
To stare fiercely or angrily at someone or something, often with an expression of disapproval.
Nhìn chằm chằm một cách dữ tợn hoặc giận dữ vào ai đó hoặc cái gì đó, thường với vẻ mặt không hài lòng.
Example Sentences
“The glare from the headlights made it hard to see the road.”
“She gave him a cold glare when he made the rude comment.”
“The bright sun glared down on the desert landscape.”
Mặt trời gay gắt chiếu thẳng xuống cảnh quan sa mạc.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: