noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

landscape Meaning in Vietnamese (landscape nghĩa là gì)

nounphong cảnh, cảnh quan, bức tranh phong cảnh
verbthiết kế cảnh quan
phong cảnh in English:landscape
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của landscape trong tiếng Việt là phong cảnh, cảnh quan, bức tranh phong cảnh, thiết kế cảnh quan. (Tất cả các đặc điểm có thể nhìn thấy của một khu vực đất đai, bao gồm các yếu tố tự nhiên như núi, sông và các công trình nhân tạo.)

Definitions of Landscape

  1. 1
    noun
    cảnh quan

    A landscape refers to all the visible features of an area of land, including its natural elements like mountains and rivers, and man-made structures.

    Tất cả các đặc điểm có thể nhìn thấy của một khu vực đất đai, bao gồm các yếu tố tự nhiên như núi, sông và các công trình nhân tạo.

  2. 2
    noun
    bức tranh phong cảnh

    A landscape can also be a painting or photograph that depicts a view of natural scenery.

    Một bức tranh hoặc ảnh mô tả cảnh quan thiên nhiên.

  3. 3
    verb
    thiết kế cảnh quan

    To landscape means to modify an area of land, typically a garden or park, to make it more attractive.

    Cải tạo một khu vực đất đai, thường là vườn hoặc công viên, để làm cho nó hấp dẫn hơn.

Example Sentences

casual

“The rolling hills created a beautiful landscape.”

Những ngọn đồi thoai thoải tạo nên một phong cảnh tuyệt đẹp.

casual

“He is an artist known for his vibrant landscape paintings.”

Ông là một họa sĩ nổi tiếng với những bức tranh phong cảnh sống động của mình.

casual

“They hired a professional to landscape their backyard.”

Họ đã thuê một chuyên gia để thiết kế cảnh quan cho sân sau của họ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past participlelandscaped
gerundlandscaping
agent nounlandscaper