noun
English to Vietnamese Dictionary

landscaping Meaning in Vietnamese (landscaping nghĩa là gì)

cảnh quan, thiết kế cảnh quan
cảnh quan in English:landscaping
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của landscaping trong tiếng Việt là cảnh quan, thiết kế cảnh quan. (Quá trình làm cho một khu vườn hoặc khu đất khác trở nên hấp dẫn hơn bằng cách thay đổi thiết kế hiện có, thêm các yếu tố trang trí và trồng cây cối, cây bụi.)

Definitions of Landscaping

  1. 1
    noun
    thiết kế cảnh quan

    The process of making a garden or other area of land more attractive by altering the existing design, adding ornamental features, and planting trees and shrubs.

    Quá trình làm cho một khu vườn hoặc khu đất khác trở nên hấp dẫn hơn bằng cách thay đổi thiết kế hiện có, thêm các yếu tố trang trí và trồng cây cối, cây bụi.

Example Sentences

business

“The landscaping around the new building greatly enhanced its curb appeal.”

Thiết kế cảnh quan xung quanh tòa nhà mới đã làm tăng đáng kể sức hấp dẫn của nó.

casual

“They hired a professional company for the complete garden landscaping.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

gardeninghorticulturegroundskeeping

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

nounlandscape
agent nounlandscaper
adjectivelandscaped