noun
English to Vietnamese Dictionary

landmark Meaning in Vietnamese (landmark nghĩa là gì)

mốc, sự kiện lịch sử quan trọng
mốc in English:landmark
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của landmark trong tiếng Việt là mốc, sự kiện lịch sử quan trọng. (Một đối tượng hoặc đặc điểm nổi bật của cảnh quan hoặc thị trấn dễ dàng nhìn thấy và nhận ra từ xa, thường được sử dụng làm hướng dẫn.)

Definitions of Landmark

  1. 1
    noun
    mốc

    A prominent object or feature of a landscape or town that is easily seen and recognized from a distance, often used as a guide.

    Một đối tượng hoặc đặc điểm nổi bật của cảnh quan hoặc thị trấn dễ dàng nhìn thấy và nhận ra từ xa, thường được sử dụng làm hướng dẫn.

  2. 2
    noun
    sự kiện lịch sử quan trọng

    An event, discovery, or achievement that marks a significant stage or turning point in history or development.

    Một sự kiện, khám phá hoặc thành tựu đánh dấu một giai đoạn hoặc bước ngoặt quan trọng trong lịch sử hoặc sự phát triển.

Example Sentences

casual

“The Statue of Liberty is a famous landmark in New York City.”

formal

“The signing of the peace treaty was a landmark event in the nation's history.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

milestonemonumentturning pointhistoric site

Inflected Word Forms

gerundlandmarking
adjectivelandmarked