noun
English to Vietnamese Dictionary
landmark Meaning in Vietnamese (landmark nghĩa là gì)
mốc, sự kiện lịch sử quan trọng
mốc in English:landmark
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của landmark trong tiếng Việt là mốc, sự kiện lịch sử quan trọng. (Một đối tượng hoặc đặc điểm nổi bật của cảnh quan hoặc thị trấn dễ dàng nhìn thấy và nhận ra từ xa, thường được sử dụng làm hướng dẫn.)
Definitions of Landmark
- 1
- 2nounsự kiện lịch sử quan trọng
An event, discovery, or achievement that marks a significant stage or turning point in history or development.
Một sự kiện, khám phá hoặc thành tựu đánh dấu một giai đoạn hoặc bước ngoặt quan trọng trong lịch sử hoặc sự phát triển.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
gerundlandmarking
adjectivelandmarked