noun
English to Vietnamese Dictionary

milestone Meaning in Vietnamese (milestone nghĩa là gì)

cột mốc
cột mốc in English:milestone
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của milestone trong tiếng Việt là cột mốc. (Một giai đoạn hoặc sự kiện quan trọng trong quá trình phát triển của một cái gì đó, đánh dấu một điểm tiến bộ hoặc thành tựu quan trọng.)

Definitions of Milestone

  1. 1
    noun
    cột mốc

    A significant stage or event in the development of something, marking a crucial point of progress or achievement.

    Một giai đoạn hoặc sự kiện quan trọng trong quá trình phát triển của một cái gì đó, đánh dấu một điểm tiến bộ hoặc thành tựu quan trọng.

Example Sentences

business

“Completing the first phase of the project was a major milestone for the team.”

Hoàn thành giai đoạn đầu của dự án là một cột mốc quan trọng đối với đội.

casual

“Her graduation was a significant milestone in her academic journey.”

Lễ tốt nghiệp của cô ấy là một cột mốc quan trọng trong hành trình học vấn của cô ấy.

formal

“The discovery of penicillin was a medical milestone.”

Việc phát hiện ra penicillin là một cột mốc y học.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

setbackregressionfailure

Inflected Word Forms

pluralmilestones