completing Meaning in Vietnamese (completing nghĩa là gì)
Nghĩa của completing trong tiếng Việt là hoàn thành, sự hoàn thành, đang hoàn thành. (Hành động hoàn tất hoặc đưa một cái gì đó đến hồi kết, thường đề cập đến một nhiệm vụ, dự án hoặc quy trình.)
Definitions of Completing
- 1
- 2present_participleđang hoàn thành
In the process of bringing something to a conclusion or making it whole.
Trong quá trình đưa một cái gì đó đến kết luận hoặc làm cho nó trọn vẹn.
Example Sentences
“Completing the marathon was a personal triumph for her.”
Việc hoàn thành cuộc đua marathon là một chiến thắng cá nhân đối với cô ấy.
“He is currently focused on completing his research paper.”
Anh ấy hiện đang tập trung vào việc hoàn thành bài nghiên cứu của mình.
“Completing the puzzle required patience and attention to detail.”
Việc hoàn thành câu đố đòi hỏi sự kiên nhẫn và chú ý đến chi tiết.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: