verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

dazzle Meaning in Vietnamese (dazzle nghĩa là gì)

verblóa mắt, làm choáng váng, làm kinh ngạc
nounsự chói lọi
lóa mắt in English:dazzle
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của dazzle trong tiếng Việt là lóa mắt, làm choáng váng, làm kinh ngạc, sự chói lọi. (Làm ai đó tạm thời bị mù hoặc bối rối bởi ánh sáng rất chói, khiến họ khó nhìn rõ.)

Definitions of Dazzle

  1. 1
    verb
    làm choáng váng

    To temporarily blind or confuse someone with a very bright light, making it difficult to see clearly.

    Làm ai đó tạm thời bị mù hoặc bối rối bởi ánh sáng rất chói, khiến họ khó nhìn rõ.

  2. 2
    verb
    làm kinh ngạc

    To impress someone greatly with a brilliant display of skill, talent, or beauty.

    Làm ai đó ấn tượng sâu sắc với một màn trình diễn xuất sắc về kỹ năng, tài năng hoặc vẻ đẹp.

  3. 3
    noun
    sự chói lọi

    A blinding brightness or an impressive display of skill or brilliance.

    Một độ sáng chói mắt hoặc một màn trình diễn ấn tượng về kỹ năng hoặc sự xuất sắc.

Example Sentences

“The bright headlights of the car dazzled the deer on the road.”

“Her stunning performance dazzled the audience with its brilliance.”

Màn trình diễn tuyệt vời của cô ấy đã làm kinh ngạc khán giả với sự xuất sắc của nó.

“The diamond's dazzle was breathtaking under the spotlights.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensedazzled
noundazzlement
agent noundazzler
adjectivedazzling