adjective
English to Vietnamese Dictionary

dazed Meaning in Vietnamese (dazed nghĩa là gì)

choáng váng
choáng váng in English:dazed
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của dazed trong tiếng Việt là choáng váng. (Cảm thấy bối rối, hoang mang, hoặc không thể suy nghĩ rõ ràng, thường là kết quả của một cú sốc, va đập hoặc bất ngờ.)

Definitions of Dazed

  1. 1
    adjective
    choáng váng

    Feeling confused, bewildered, or unable to think clearly, often as a result of a shock, blow, or surprise.

    Cảm thấy bối rối, hoang mang, hoặc không thể suy nghĩ rõ ràng, thường là kết quả của một cú sốc, va đập hoặc bất ngờ.

Example Sentences

“He was dazed after hitting his head on the doorframe.”

Anh ấy choáng váng sau khi đập đầu vào khung cửa.

“The sudden news left her feeling completely dazed.”

Tin tức đột ngột khiến cô ấy cảm thấy hoàn toàn choáng váng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

clear-headedalertfocusedaware

Inflected Word Forms

present participledazing
noundaze
noundazedness