adjective
English to Vietnamese Dictionary
groggy Meaning in Vietnamese (groggy nghĩa là gì)
choáng váng
choáng váng in English:groggy
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của groggy trong tiếng Việt là choáng váng. (Cảm thấy yếu ớt, không vững hoặc chóng mặt, đặc biệt là do bệnh tật, một cú đánh hoặc thiếu ngủ.)
Definitions of Groggy
- 1adjectivechoáng váng
Feeling weak and unsteady or dizzy, especially from illness, a blow, or lack of sleep.
Cảm thấy yếu ớt, không vững hoặc chóng mặt, đặc biệt là do bệnh tật, một cú đánh hoặc thiếu ngủ.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
noungrogginess
adverbgroggily