adjective
English to Vietnamese Dictionary

groggy Meaning in Vietnamese (groggy nghĩa là gì)

choáng váng
choáng váng in English:groggy
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của groggy trong tiếng Việt là choáng váng. (Cảm thấy yếu ớt, không vững hoặc chóng mặt, đặc biệt là do bệnh tật, một cú đánh hoặc thiếu ngủ.)

Definitions of Groggy

  1. 1
    adjective
    choáng váng

    Feeling weak and unsteady or dizzy, especially from illness, a blow, or lack of sleep.

    Cảm thấy yếu ớt, không vững hoặc chóng mặt, đặc biệt là do bệnh tật, một cú đánh hoặc thiếu ngủ.

Example Sentences

casual

“I felt groggy after only four hours of sleep.”

Tôi cảm thấy choáng váng sau khi chỉ ngủ bốn tiếng.

casual

“The boxer was groggy after taking a punch.”

Võ sĩ quyền anh đã choáng váng sau khi nhận một cú đấm.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

noungrogginess
adverbgroggily