noun
English to Vietnamese Dictionary

groin Meaning in Vietnamese (groin nghĩa là gì)

bẹn
bẹn in English:groin
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của groin trong tiếng Việt là bẹn. (Vùng giải phẫu trên cơ thể nằm giữa bụng và đùi, cụ thể là nếp gấp hoặc chỗ gặp nhau của chúng.)

Definitions of Groin

  1. 1
    noun
    bẹn

    The anatomical region of the body located between the abdomen and the thigh, specifically the crease or fold where they meet.

    Vùng giải phẫu trên cơ thể nằm giữa bụng và đùi, cụ thể là nếp gấp hoặc chỗ gặp nhau của chúng.

Example Sentences

medical

“The athlete experienced pain in his groin after the intense training session.”

medical

“She noticed a small lump in her groin area.”

Cô ấy nhận thấy một cục u nhỏ ở vùng bẹn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

inguinal regionpubic area

Inflected Word Forms

pluralgroins