noun
English to Vietnamese Dictionary
grocery Meaning in Vietnamese (grocery nghĩa là gì)
cửa hàng tạp hóa, hàng tạp hóa
cửa hàng tạp hóa in English:grocery
Phonetic:phiên âm tiếng Việt
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của grocery trong tiếng Việt là cửa hàng tạp hóa, hàng tạp hóa. (Một cửa hàng tạp hóa là một cửa hàng bán lẻ bán thực phẩm, đồ uống và thường cả các mặt hàng gia dụng.)
Definitions of Grocery
- 1
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
supermarketfood store
Inflected Word Forms
pluralgroceries
agent noungrocer