verb · noun
English to Vietnamese Dictionary
groans Meaning in Vietnamese (groans nghĩa là gì)
verbrên rỉ
nountiếng rên rỉ
rên rỉ in English:groans
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của groans trong tiếng Việt là rên rỉ, tiếng rên rỉ. (Phát ra một âm thanh sâu, không rõ ràng biểu thị sự đau đớn, tuyệt vọng hoặc không tán thành.)
Definitions of Groans
- 1verbrên rỉ
To make a deep, inarticulate sound indicating pain, despair, or disapproval.
Phát ra một âm thanh sâu, không rõ ràng biểu thị sự đau đớn, tuyệt vọng hoặc không tán thành.
- 2nountiếng rên rỉ
Deep, inarticulate sounds expressing pain, despair, or disapproval.
Những âm thanh sâu, không rõ ràng biểu thị sự đau đớn, tuyệt vọng hoặc không tán thành.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
cheerslaughsrejoices
Inflected Word Forms
past tensegroaned
present participlegroaning
noungroan
agent noungroaner