noun
English to Vietnamese Dictionary

chores Meaning in Vietnamese (chores nghĩa là gì)

việc vặt
việc vặt in English:chores
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của chores trong tiếng Việt là việc vặt. (Những công việc thường nhật, đặc biệt là việc nhà, cần phải làm đều đặn.)

Definitions of Chores

  1. 1
    noun
    việc vặt

    Routine tasks, especially household tasks, that need to be done regularly.

    Những công việc thường nhật, đặc biệt là việc nhà, cần phải làm đều đặn.

Example Sentences

casual

“I have to finish my chores before I can go out to play.”

general

“Sharing household chores makes life easier for everyone.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

leisurerecreationfun

Inflected Word Forms

nounchore