noun
English to Vietnamese Dictionary

chore Meaning in Vietnamese (chore nghĩa là gì)

việc vặt
việc vặt in English:chore
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của chore trong tiếng Việt là việc vặt. (Một công việc thường ngày, đặc biệt là công việc nhà, thường khó chịu hoặc tẻ nhạt.)

Definitions of Chore

  1. 1
    noun
    việc vặt

    A routine task, especially a household one, that is often unpleasant or tedious.

    Một công việc thường ngày, đặc biệt là công việc nhà, thường khó chịu hoặc tẻ nhạt.

Example Sentences

casual

“Doing the dishes is my least favorite chore.”

Rửa bát là việc vặt tôi ghét nhất.

casual

“He helps with the household chores every weekend.”

Anh ấy giúp làm việc nhà mỗi cuối tuần.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Inflected Word Forms

pluralchores