noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

job Meaning in Vietnamese (job nghĩa là gì)

nounviệc làm, công việc, nhiệm vụ
verblàm
việc làm in English:job
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của job trong tiếng Việt là việc làm, công việc, nhiệm vụ, làm. (Một vị trí được trả lương, có việc làm thường xuyên, thường là cho một người sử dụng lao động cụ thể.)

Definitions of Job

  1. 1
    noun
    công việc

    A paid position of regular employment, often for a specific employer.

    Một vị trí được trả lương, có việc làm thường xuyên, thường là cho một người sử dụng lao động cụ thể.

  2. 2
    noun
    nhiệm vụ

    A task or piece of work that needs to be done, especially one that is paid.

    Một nhiệm vụ hoặc một phần công việc cần phải làm, đặc biệt là một công việc được trả công.

  3. 3
    verb
    làm

    To perform a specific task or piece of work, often for payment.

    Thực hiện một nhiệm vụ hoặc một phần công việc cụ thể, thường là để nhận thù lao.

Example Sentences

business

“She applied for a new job at the company.”

casual

“It's your job to ensure everything runs smoothly.”

Đó là nhiệm vụ của bạn để đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ.

casual

“He did a fantastic job repairing the old car.”

Anh ấy đã làm một công việc tuyệt vời trong việc sửa chiếc xe cũ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

unemploymentleisurerest

Inflected Word Forms

nounjobholder
adjectivejobless
adjectivejobbing

Phrases & Idiomatic Expressions

odd jobcollocation

A small, casual piece of work.

job marketcollocation

The overall availability of employment.

on the jobexpression

While working or at work.