moans Meaning in Vietnamese (moans nghĩa là gì)
Nghĩa của moans trong tiếng Việt là rên rỉ, tiếng rên rỉ. (Phát ra một âm thanh dài, trầm, không rõ ràng, thường biểu thị sự đau đớn, đau buồn hoặc khoái cảm tình dục.)
Definitions of Moans
- 1verbrên rỉ
To make a long, low, inarticulate sound, typically expressing pain, grief, or sexual pleasure.
Phát ra một âm thanh dài, trầm, không rõ ràng, thường biểu thị sự đau đớn, đau buồn hoặc khoái cảm tình dục.
- 2nountiếng rên rỉ
A long, low sound, typically one expressing pain, grief, or sexual pleasure.
Một âm thanh dài, trầm, thường biểu thị sự đau đớn, đau buồn hoặc khoái cảm tình dục.
Example Sentences
“The patient moans in pain after the surgery.”
Bệnh nhân rên rỉ vì đau sau phẫu thuật.
“She heard soft moans coming from the next room.”
Cô ấy nghe thấy những tiếng rên rỉ khe khẽ phát ra từ phòng bên cạnh.
“The wind moans through the trees on a stormy night.”
Gió rít qua những cái cây trong một đêm bão tố.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English: