groaning Meaning in Vietnamese (groaning nghĩa là gì)
Nghĩa của groaning trong tiếng Việt là tiếng rên rỉ, sự rên rỉ. (Hành động phát ra âm thanh sâu, không rõ ràng, thường là để đáp lại cơn đau, sự tuyệt vọng hoặc sự không tán thành.)
Definitions of Groaning
- 1gerundsự rên rỉ
The act of making a deep, inarticulate sound, typically in response to pain, despair, or disapproval.
Hành động phát ra âm thanh sâu, không rõ ràng, thường là để đáp lại cơn đau, sự tuyệt vọng hoặc sự không tán thành.
- 2nountiếng rên rỉ
A low, mournful sound, often indicating distress, heavy burden, or strong disapproval.
Một âm thanh trầm, ai oán, thường cho thấy sự đau khổ, gánh nặng lớn hoặc sự không tán thành mạnh mẽ.
Example Sentences
“He was groaning in pain after the accident.”
Anh ấy đã rên rỉ vì đau sau vụ tai nạn.
“The old floorboards were groaning under the weight.”
“There was a collective groaning from the students when the teacher announced a pop quiz.”
Có một tiếng rên rỉ tập thể từ các học sinh khi giáo viên thông báo về một bài kiểm tra đột xuất.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: