cheering Meaning in Vietnamese (cheering nghĩa là gì)
Nghĩa của cheering trong tiếng Việt là tiếng reo hò, an ủi. (Hành động la hét hoặc tạo ra những âm thanh vui vẻ để thể hiện sự ủng hộ, khuyến khích hoặc tán thành đối với ai đó hoặc điều gì đó.)
Definitions of Cheering
- 1nountiếng reo hò
The act of shouting or making joyful sounds to show support, encouragement, or approval for someone or something.
Hành động la hét hoặc tạo ra những âm thanh vui vẻ để thể hiện sự ủng hộ, khuyến khích hoặc tán thành đối với ai đó hoặc điều gì đó.
- 2
Example Sentences
“The cheering from the crowd was deafening as the team scored the winning goal.”
Tiếng reo hò của đám đông thật điếc tai khi đội ghi bàn thắng quyết định.
“Her cheering words gave him the confidence to continue.”
Những lời an ủi của cô ấy đã cho anh ấy sự tự tin để tiếp tục.
“We could hear the cheering from the stadium miles away.”
Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng reo hò từ sân vận động cách đó nhiều dặm.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To become happier or make someone happier.
An exclamation of praise or support for someone.
To shout encouragement to someone.