noun
English to Vietnamese Dictionary
booing Meaning in Vietnamese (booing nghĩa là gì)
tiếng la ó
tiếng la ó in English:booing
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của booing trong tiếng Việt là tiếng la ó. (Hành động phát ra âm thanh, thường là 'bu', để bày tỏ sự không tán thành hoặc khinh bỉ mạnh mẽ đối với một nghệ sĩ, diễn giả hoặc đội bóng.)
Definitions of Booing
- 1nountiếng la ó
The act of making a sound, typically 'boo', to express strong disapproval or contempt towards a performer, speaker, or team.
Hành động phát ra âm thanh, thường là 'bu', để bày tỏ sự không tán thành hoặc khinh bỉ mạnh mẽ đối với một nghệ sĩ, diễn giả hoặc đội bóng.
Example Sentences
sports
“The booing from the crowd grew louder as the referee made the controversial call.”
formal
“Despite the booing, the speaker continued his address with confidence.”
Bất chấp tiếng la ó, diễn giả vẫn tiếp tục bài phát biểu của mình một cách tự tin.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitiveboo
third person singularboos
past tensebooed
pluralboos