verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

boogie Meaning in Vietnamese (boogie nghĩa là gì)

verbnhảy múa
nounvũ điệu
nhảy múa in English:boogie
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của boogie trong tiếng Việt là nhảy múa, vũ điệu. (Nhảy múa theo nhạc phổ biến, đặc biệt là một cách tràn đầy năng lượng và không kiềm chế.)

Definitions of Boogie

  1. 1
    verb(informal)
    nhảy múa

    To dance to popular music, especially in an energetic and uninhibited way.

    Nhảy múa theo nhạc phổ biến, đặc biệt là một cách tràn đầy năng lượng và không kiềm chế.

  2. 2
    noun(informal)
    vũ điệu

    An act of dancing, especially in an informal and energetic style.

    Một hành động nhảy múa, đặc biệt là theo phong cách không chính thức và tràn đầy năng lượng.

Example Sentences

casual

“Let's boogie on down to the dance floor!”

Hãy cùng nhảy múa xuống sàn nhảy nào!

casual

“The band played a great tune, and everyone started to boogie.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

third person singularboogies
past tenseboogied
present participleboogieing