noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
groove Meaning in Vietnamese (groove nghĩa là gì)
nounrãnh, thói quen
verbtạo rãnh
rãnh in English:groove
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của groove trong tiếng Việt là rãnh, thói quen, tạo rãnh. (Một vết cắt hoặc chỗ lõm dài, hẹp trên bề mặt cứng, thường được tạo ra để hướng dẫn chuyển động của vật gì đó hoặc để trang trí.)
Definitions of Groove
- 1nounrãnh
A long, narrow cut or depression in a hard surface, typically one made to guide the movement of something or for decoration.
Một vết cắt hoặc chỗ lõm dài, hẹp trên bề mặt cứng, thường được tạo ra để hướng dẫn chuyển động của vật gì đó hoặc để trang trí.
- 2noun(informal)thói quen
A settled routine or habit, especially one that is comfortable and enjoyable.
Một thói quen hoặc tập quán đã ổn định, đặc biệt là một thói quen thoải mái và thú vị.
- 3verbtạo rãnh
To make a long, narrow cut or depression in a surface.
Tạo một vết cắt hoặc chỗ lõm dài, hẹp trên bề mặt.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
past participlegrooved
present participlegrooving
adjectivegroovy