noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

rut Meaning in Vietnamese (rut nghĩa là gì)

nounlối mòn, vết bánh xe
verbtạo vết lõm
lối mòn in English:rut
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của rut trong tiếng Việt là lối mòn, vết bánh xe, tạo vết lõm. (Một con đường hoạt động hoặc lối sống cố định, không thay đổi và thường nhàm chán mà người ta cảm thấy bị mắc kẹt trong đó.)

Definitions of Rut

  1. 1
    noun
    lối mòn

    A fixed, unvarying, and often uninteresting course of activity or way of life that one feels trapped in.

    Một con đường hoạt động hoặc lối sống cố định, không thay đổi và thường nhàm chán mà người ta cảm thấy bị mắc kẹt trong đó.

  2. 2
    noun
    vết bánh xe

    A long deep track made in the ground by the repeated passage of wheels or other objects.

    Một vết lõm sâu, dài được tạo ra trên mặt đất do sự di chuyển lặp đi lặp lại của bánh xe hoặc các vật thể khác.

  3. 3
    verb
    tạo vết lõm

    To make a long deep track or groove in the ground, typically by the repeated passage of wheels.

    Tạo ra một vết lõm sâu, dài trên mặt đất, thường do sự di chuyển lặp đi lặp lại của bánh xe.

Example Sentences

“He felt stuck in a rut and needed a new challenge.”

Anh ấy cảm thấy mắc kẹt trong một lối mòn và cần một thử thách mới.

“The heavy trucks left deep ruts in the muddy road.”

“It's easy to get into a rut if you don't try new things.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

present participlerutting
adjectiverutted

Phrases & Idiomatic Expressions

stuck in a rutidiom

To be in a boring, repetitive, and unchallenging situation or routine.