noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
rut Meaning in Vietnamese (rut nghĩa là gì)
nounlối mòn, vết bánh xe
verbtạo vết lõm
lối mòn in English:rut
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của rut trong tiếng Việt là lối mòn, vết bánh xe, tạo vết lõm. (Một con đường hoạt động hoặc lối sống cố định, không thay đổi và thường nhàm chán mà người ta cảm thấy bị mắc kẹt trong đó.)
Definitions of Rut
- 1
- 2
- 3
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
present participlerutting
adjectiverutted
Phrases & Idiomatic Expressions
stuck in a rutidiom
To be in a boring, repetitive, and unchallenging situation or routine.