noun
English to Vietnamese Dictionary

things Meaning in Vietnamese (things nghĩa là gì)

những thứ, những vật, tình hình, đồ đạc
những thứ in English:things
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của things trong tiếng Việt là những thứ, những vật, tình hình, đồ đạc. (Những vật là đồ vật hoặc vật phẩm có thể nhìn, chạm hoặc sử dụng được.)

Definitions of Things

  1. 1
    noun
    những vật

    Things refers to inanimate objects or items that can be seen, touched, or used.

    Những vật là đồ vật hoặc vật phẩm có thể nhìn, chạm hoặc sử dụng được.

  2. 2
    noun
    tình hình

    Things can also refer to situations, circumstances, or matters that are happening or being discussed.

    Những thứ cũng có thể đề cập đến các tình huống, hoàn cảnh hoặc vấn đề đang xảy ra hoặc đang được thảo luận.

  3. 3
    noun(informal)
    đồ đạc

    In an informal context, 'things' can denote personal belongings or possessions.

    Trong ngữ cảnh không trang trọng, 'things' có thể chỉ đồ dùng cá nhân hoặc tài sản.

Example Sentences

casual

“Please put all your things back in the box.”

Xin hãy đặt tất cả đồ đạc của bạn trở lại vào hộp.

casual

“How are things going at work?”

Tình hình công việc thế nào?

casual

“She packed her most important things for the trip.”

Cô ấy đã đóng gói những thứ quan trọng nhất cho chuyến đi.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounthing

Phrases & Idiomatic Expressions

get things doneexpression

To complete tasks or achieve goals.

the way things areexpression

Referring to the current situation or state of affairs.

among other thingsexpression

In addition to other items or considerations not specifically mentioned.