noun
English to Vietnamese Dictionary
articles Meaning in Vietnamese (articles nghĩa là gì)
các bài báo, các món đồ
các bài báo in English:articles
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của articles trong tiếng Việt là các bài báo, các món đồ. (Các bài viết, thường là phi hư cấu, được xuất bản trên báo, tạp chí hoặc kỷ yếu khoa học.)
Definitions of Articles
- 1nouncác bài báo
Written compositions, typically non-fiction, published in newspapers, magazines, or academic journals.
Các bài viết, thường là phi hư cấu, được xuất bản trên báo, tạp chí hoặc kỷ yếu khoa học.
- 2nouncác món đồ
Individual items or objects, often part of a larger collection or category.
Các vật phẩm hoặc đồ vật riêng lẻ, thường là một phần của bộ sưu tập hoặc danh mục lớn hơn.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
nounarticle
nounarticulation