noun
English to Vietnamese Dictionary
category Meaning in Vietnamese (category nghĩa là gì)
danh mục, hạng mục
danh mục in English:category
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của category trong tiếng Việt là danh mục, hạng mục. (Một lớp hoặc bộ phận người hoặc vật được coi là có những đặc điểm chung nhất định.)
Definitions of Category
- 1nounhạng mục
A class or division of people or things regarded as having particular shared characteristics.
Một lớp hoặc bộ phận người hoặc vật được coi là có những đặc điểm chung nhất định.
Example Sentences
casual
“The books are organized into different categories.”
business
“We need to define clear categories for our data.”
Chúng ta cần xác định các danh mục rõ ràng cho dữ liệu của mình.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
adjectivecategorical
adverbcategorically