noun
English to Vietnamese Dictionary

category Meaning in Vietnamese (category nghĩa là gì)

danh mục, hạng mục
danh mục in English:category
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của category trong tiếng Việt là danh mục, hạng mục. (Một lớp hoặc bộ phận người hoặc vật được coi là có những đặc điểm chung nhất định.)

Definitions of Category

  1. 1
    noun
    hạng mục

    A class or division of people or things regarded as having particular shared characteristics.

    Một lớp hoặc bộ phận người hoặc vật được coi là có những đặc điểm chung nhất định.

Example Sentences

casual

“The books are organized into different categories.”

casual

“Which category does this product fall under?”

Sản phẩm này thuộc danh mục nào?

business

“We need to define clear categories for our data.”

Chúng ta cần xác định các danh mục rõ ràng cho dữ liệu của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Inflected Word Forms

adjectivecategorical
adverbcategorically