noun
English to Vietnamese Dictionary

items Meaning in Vietnamese (items nghĩa là gì)

mục
mục in English:items
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của items trong tiếng Việt là mục. (Những bài viết hoặc đơn vị riêng biệt, thường là một phần của bộ sưu tập, danh sách hoặc bảng kiểm kê.)

Definitions of Items

  1. 1
    noun
    mục

    Distinct articles or units, often part of a collection, list, or inventory.

    Những bài viết hoặc đơn vị riêng biệt, thường là một phần của bộ sưu tập, danh sách hoặc bảng kiểm kê.

Example Sentences

business

“Please check all the items on the packing list carefully.”

Vui lòng kiểm tra cẩn thận tất cả các mục trong danh sách đóng gói.

casual

“The store has many new items in stock for the upcoming season.”

Cửa hàng có nhiều mặt hàng mới về trong kho cho mùa sắp tới.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

present participleitemizing
nounitem
adjectiveitemized