noun
English to Vietnamese Dictionary
thingies Meaning in Vietnamese (thingies nghĩa là gì)
đồ
Từ đồng nghĩa:vậtthứ
đồ in English:thingies
Plural: thingies
Gender:Neuter
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của thingies trong tiếng Việt là đồ. (Những vật nhỏ, không tên hoặc được mô tả mơ hồ; thường được sử dụng một cách không trang trọng khi người nói không nhớ tên chính xác của một món đồ.)
Definitions of Thingies
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
nounthingy