noun
English to Vietnamese Dictionary

thingies Meaning in Vietnamese (thingies nghĩa là gì)

đồ
Từ đồng nghĩa:vậtthứ
đồ in English:thingies
Plural: thingies
Gender:Neuter
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của thingies trong tiếng Việt là đồ. (Những vật nhỏ, không tên hoặc được mô tả mơ hồ; thường được sử dụng một cách không trang trọng khi người nói không nhớ tên chính xác của một món đồ.)

Definitions of Thingies

  1. 1
    noun(informal)
    đồ

    Small, unnamed, or vaguely described objects; often used informally when the speaker cannot recall the precise name of an item.

    Những vật nhỏ, không tên hoặc được mô tả mơ hồ; thường được sử dụng một cách không trang trọng khi người nói không nhớ tên chính xác của một món đồ.

Example Sentences

casual

“Can you grab those little thingies from the drawer?”

Bạn có thể lấy mấy cái đồ nhỏ đó trong ngăn kéo không?

casual

“I need to organize all these thingies on my desk.”

Tôi cần sắp xếp lại tất cả những thứ này trên bàn làm việc của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

vậtthứ

In English:

stuffbits and bobsodds and ends

Inflected Word Forms

nounthingy