noun
English to Vietnamese Dictionary

booger Meaning in Vietnamese (booger nghĩa là gì)

gỉ mũi
gỉ mũi in English:booger
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của booger trong tiếng Việt là gỉ mũi. (Một mẩu chất nhầy khô từ mũi, thường được tìm thấy trong hoặc xung quanh lỗ mũi.)

Definitions of Booger

  1. 1
    noun(informal)
    gỉ mũi

    A piece of dried nasal mucus, often found in or around the nostrils.

    Một mẩu chất nhầy khô từ mũi, thường được tìm thấy trong hoặc xung quanh lỗ mũi.

Example Sentences

casual

“The child had a booger stuck to his shirt.”

Đứa trẻ có một cục gỉ mũi dính trên áo.

casual

“She told her son not to pick his boogers.”

Cô ấy bảo con trai mình đừng ngoáy gỉ mũi.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

snotmucusdried nasal mucus

Inflected Word Forms

adjectiveboogery