noun
English to Vietnamese Dictionary

boobs Meaning in Vietnamese (boobs nghĩa là gì)

vú
vú in English:boobs
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của boobs trong tiếng Việt là vú. (Một từ không trang trọng và thường thô tục để chỉ bộ ngực của phụ nữ.)

Definitions of Boobs

  1. 1
    noun(slang)
    vú

    An informal and often vulgar term for a woman's breasts.

    Một từ không trang trọng và thường thô tục để chỉ bộ ngực của phụ nữ.

Example Sentences

informal

“The comedian made a crude joke about boobs.”

Diễn viên hài đã nói một câu đùa thô tục về vú.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounboob
diminutivebooby