noun
English to Vietnamese Dictionary

boobies Meaning in Vietnamese (boobies nghĩa là gì)

vú, chim điên
Từ đồng nghĩa:ngực
vú in English:boobies
Plural: boobies
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của boobies trong tiếng Việt là vú, chim điên. (Một thuật ngữ không trang trọng và thường tục tĩu để chỉ bộ ngực của phụ nữ.)

Definitions of Boobies

  1. 1
    noun(slang)
    vú

    An informal and often vulgar term for a woman's breasts.

    Một thuật ngữ không trang trọng và thường tục tĩu để chỉ bộ ngực của phụ nữ.

  2. 2
    noun(none)
    chim điên

    A type of tropical seabird, related to gannets, known for its clumsy behavior on land.

    Một loại chim biển nhiệt đới, có họ hàng với chim gannet, được biết đến với hành vi vụng về trên cạn.

Example Sentences

informal

“The comedian made a crude joke about boobies.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

ngực

In English:

Inflected Word Forms

nounbooby