noun
English to Vietnamese Dictionary

boob Meaning in Vietnamese (boob nghĩa là gì)

vú, thằng ngốc
vú in English:boob
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của boob trong tiếng Việt là vú, thằng ngốc. (Một từ lóng và thường tục để chỉ bộ ngực của phụ nữ.)

Definitions of Boob

  1. 1
    noun(slang)
    vú

    A boob is an informal and often vulgar term for a woman's breast.

    Một từ lóng và thường tục để chỉ bộ ngực của phụ nữ.

  2. 2
    noun(informal)
    thằng ngốc

    A boob can also refer to a foolish or stupid person, often used in a derogatory way.

    Cũng có thể chỉ một người ngớ ngẩn hoặc ngu xuẩn, thường dùng theo cách miệt thị.

Example Sentences

casual

“The comedian made a crude joke about boobs.”

Diễn viên hài đã nói một câu đùa thô tục về bộ ngực.

informal

“Don't be such a boob; you forgot your keys again!”

Đừng có ngốc thế; cậu lại quên chìa khóa rồi!

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tenseboobed
present participleboobing
pluralboobs
adjectivebooby