noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

jive Meaning in Vietnamese (jive nghĩa là gì)

nounnhảy jive, chuyện nhảm nhí
verbnhảy jive
nhảy jive in English:jive
Phonetic:nhảy zai-vờ
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của jive trong tiếng Việt là nhảy jive, chuyện nhảm nhí. (Một phong cách nhảy sôi động phổ biến vào những năm 1940 và 1950, thường được nhảy theo nhạc swing.)

Definitions of Jive

  1. 1
    noun
    nhảy jive

    Jive refers to a lively style of dance that was popular in the 1940s and 1950s, often performed to swing music.

    Một phong cách nhảy sôi động phổ biến vào những năm 1940 và 1950, thường được nhảy theo nhạc swing.

  2. 2
    verb
    nhảy jive

    To jive means to dance in the lively and energetic style characteristic of jive music.

    Nhảy theo phong cách sôi động và tràn đầy năng lượng đặc trưng của nhạc jive.

  3. 3
    noun(informal)
    chuyện nhảm nhí

    Informally, jive can refer to deceptive, misleading, or meaningless talk.

    Cách nói thân mật, chỉ lời nói dối trá, gây hiểu lầm hoặc vô nghĩa.

Example Sentences

casual

“They learned to jive at the dance hall last summer.”

Họ đã học nhảy jive tại phòng khiêu vũ mùa hè năm ngoái.

casual

“Don't listen to his jive; he's just trying to confuse you.”

Đừng nghe chuyện nhảm nhí của anh ta; anh ta chỉ đang cố gắng làm bạn bối rối thôi.

casual

“The band played some upbeat jive music.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensejived
present participlejiving
agent nounjiver