noun
English to Vietnamese Dictionary
baloney Meaning in Vietnamese (baloney nghĩa là gì)
chuyện nhảm nhí, giò lụa
chuyện nhảm nhí in English:baloney
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của baloney trong tiếng Việt là chuyện nhảm nhí, giò lụa. (Lời nói dối trá hoặc vô nghĩa; chuyện nhảm nhí.)
Definitions of Baloney
- 1
- 2
Example Sentences
casual
“Don't give me that baloney, I know what really happened.”
Đừng nói nhảm với tôi, tôi biết chuyện gì đã xảy ra.
casual
“His whole argument was just a load of baloney.”
Toàn bộ lập luận của anh ta chỉ là một đống chuyện nhảm nhí.
casual
“That's pure baloney; I don't believe a word of it.”
Đó là chuyện hoàn toàn nhảm nhí; tôi không tin một lời nào.