noun
English to Vietnamese Dictionary
hogwash Meaning in Vietnamese (hogwash nghĩa là gì)
chuyện nhảm nhí
chuyện nhảm nhí in English:hogwash
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của hogwash trong tiếng Việt là chuyện nhảm nhí. (Chuyện nhảm nhí là những lời nói hoặc bài viết vô lý, không đúng sự thật hoặc vô nghĩa.)
Definitions of Hogwash
- 1
Example Sentences
casual
“Don't listen to his theories; it's all just hogwash.”
Đừng nghe những lý thuyết của anh ta; tất cả chỉ là chuyện nhảm nhí.
casual
“The politician's speech was full of hogwash and empty promises.”
Bài phát biểu của chính trị gia đó đầy rẫy những chuyện nhảm nhí và lời hứa suông.