verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

hoist Meaning in Vietnamese (hoist nghĩa là gì)

verbkéo lên
nounsự kéo lên
kéo lên in English:hoist
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hoist trong tiếng Việt là kéo lên, sự kéo lên. (Nâng hoặc nhấc một vật gì đó lên, thường bằng thiết bị cơ khí như dây thừng hoặc ròng rọc.)

Definitions of Hoist

  1. 1
    verb
    kéo lên

    To raise or lift something, often using mechanical equipment like ropes or pulleys.

    Nâng hoặc nhấc một vật gì đó lên, thường bằng thiết bị cơ khí như dây thừng hoặc ròng rọc.

  2. 2
    verb
    kéo lên

    To raise a flag or sail to an upright position.

    Kéo cờ hoặc buồm lên vị trí thẳng đứng.

  3. 3
    noun
    sự kéo lên

    An act or instance of lifting or raising something, often with mechanical assistance.

    Hành động hoặc trường hợp nhấc hoặc nâng một vật gì đó lên, thường có sự hỗ trợ của máy móc.

Example Sentences

business

“They used a crane to hoist the heavy beam into place.”

Họ đã dùng cần cẩu để kéo dầm nặng lên vị trí.

casual

“The sailors hoisted the flag at sunrise.”

Các thủy thủ đã kéo cờ lên lúc mặt trời mọc.

business

“It took a powerful hoist to get the machinery onto the roof.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

lowerdropdescend

Inflected Word Forms

third person singularhoists
past tensehoisted
present participlehoisting