interjection
English to Vietnamese Dictionary

hola Meaning in Vietnamese (hola nghĩa là gì)

xin chào
xin chào in English:hola
Phonetic:xin chao
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hola trong tiếng Việt là xin chào. (Lời chào thân mật, thường vay mượn từ tiếng Tây Ban Nha, dùng để chào hỏi.)

Definitions of Hola

  1. 1
    interjection(informal)
    xin chào

    An informal greeting, often borrowed from Spanish, used to say hello.

    Lời chào thân mật, thường vay mượn từ tiếng Tây Ban Nha, dùng để chào hỏi.

Example Sentences

casual

“Hola, how are you doing today?”

Xin chào, hôm nay bạn thế nào?

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English: