interjection
English to Vietnamese Dictionary
hola Meaning in Vietnamese (hola nghĩa là gì)
xin chào
xin chào in English:hola
Phonetic:xin chao
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của hola trong tiếng Việt là xin chào. (Lời chào thân mật, thường vay mượn từ tiếng Tây Ban Nha, dùng để chào hỏi.)
Definitions of Hola
- 1